Phép dịch "disallow" thành Tiếng Việt

cấm, không cho phép, bác là các bản dịch hàng đầu của "disallow" thành Tiếng Việt.

disallow verb ngữ pháp

To refuse to allow [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấm

    determiner
  • không cho phép

    Your administrator has disallowed changing your image

    Nhà quản trị không cho phép thay đổi hình ảnh

  • bác

    pronoun verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cự tuyệt
    • không công nhận
    • không nhận
    • không thừa nhận
    • khoâng coâng nhaän, baùc boû
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disallow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disallow" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • söï khoâng coâng nhaän · sự bác · sự cấm · sự cự tuyệt · sự không cho phép · sự không công nhận · sự không nhận · sự không thừa nhận
Thêm

Bản dịch "disallow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch