Phép dịch "disagree" thành Tiếng Việt

bất đồng, không đồng ý, khác là các bản dịch hàng đầu của "disagree" thành Tiếng Việt.

disagree verb ngữ pháp

(intransitive) To not agree (harmonize). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất đồng

    To agree to disagree on red velvet cake.

    Sẽ chấp nhận bất đồng ý kiến về bánh bông lan đỏ.

  • không đồng ý

    I disagree with that comment.

    Tôi không đồng ý với bình luận này.

  • khác

    adjective

    If these historians are reliable, why do they disagree?

    Nếu sự ghi chép của các sử gia này đều chính xác, tại sao số liệu trong đó khác nhau?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất hoà
    • không giống
    • không hợp
    • không khớp
    • không thích hợp
    • lục đục
    • tranh cãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disagree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disagree" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disagree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch