Phép dịch "dis" thành Tiếng Việt

thất, không, bất là các bản dịch hàng đầu của "dis" thành Tiếng Việt.

dis verb noun pronoun ngữ pháp

(informal) common misspelling of diss; to show disrespect [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thất

    And that, my friends, is how a revolution dies.

    Và các bạn của tôi, đó là cách 1 cuộc cách mạng thất bại.

  • không

    interjection numeral adverb

    Tell me you'd have died if I hadn't come back.

    Hãy nói cô sẽ chết nếu tôi không quay về.

  • bất

    Prefix

    This man died in an accident involving an illegally modded Synth.

    Người này chết trong một tai nạn liên quan đến một người máy được mod bất hợp pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dIs noun

Plural form of dI. [..]

+ Thêm

"dIs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dIs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Dis proper noun

Alternative name for Hades. [..]

+ Thêm

"Dis" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DIs noun

Plural form of DI. [..]

+ Thêm

"DIs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DIS proper

Distributed Interactive Simulation. [..]

+ Thêm

"DIS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch