Phép dịch "direction" thành Tiếng Việt

hướng, phương hướng, chiều là các bản dịch hàng đầu của "direction" thành Tiếng Việt.

direction noun ngữ pháp

The action of directing; pointing (something) towards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng

    noun

    indication of the point toward which an object is moving [..]

    We began to sail in the direction of the port.

    Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.

  • phương hướng

    noun

    indication of the point toward which an object is moving

    Are you happy with the general direction of the country?

    Anh có hài lòng với phương hướng chung của đất nước không?

  • chiều

    noun

    Shave in the direction the hair grows , not against it .

    Cạo theo chiều râu mọc , đừng cạo ngược lại .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phương
    • phía
    • ngả
    • 方向
    • lời hướng dẫn
    • sự chỉ đạo
    • sự hướng dẫn
    • sự lãnh đạo
    • đường hướng
    • nẻo
    • directorate
    • đằng
    • mặt
    • chỉ thị
    • huấn thị
    • lời chỉ bảo
    • phương diện
    • sự cai quản
    • sự chỉ huy
    • sự điều khiển
    • địa chỉ
    • chỉ dẫn
    • hướng dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " direction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Direction
+ Thêm

"Direction" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Direction trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "direction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "direction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch