Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "dipping" thành Tiếng Việt
dipping
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of dip. [..]
Bản dịch tự động của " dipping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"dipping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dipping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dipping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
que dò · que đo mực dầu · que đo mực nước
-
chân cắm loại DIP
-
Độ từ khuynh
-
đọc
-
nước chấm
-
thùng múc nước
-
que đo mực nước
-
chiều dốc · chìm xuống · chỗ lún xuống · chỗ trũng · cây nến · dìm · dìm xuống · dốc · dốc xuống · hạ · hạ xuống một thoáng · hụp · kẻ móc túi · lượng đong · lặn · mắc nợ · mức chìm · nghiêng đi · ngâm · ngâm để đánh sạch · ngấn nước · ngụp · nhào xuống · nhúng · nhúng vào để nhuộm · nhấn chìm · nhận · nhận chìm · nước chấm · nước ngâm · nước tắm · sự dìm xuống · sự ngâm vào · sự nhúng · sự tắm · sự đầm mình · tìm hiểu · tìm tòi · tắm · xem lướt qua · điều tra · đường võng chân trời · độ dốc · độ nghiêng
Thêm ví dụ
Thêm