Phép dịch "dioramic" thành Tiếng Việt
cảnh tầm sâu là bản dịch của "dioramic" thành Tiếng Việt.
dioramic
adjective
ngữ pháp
Pertaining to a diorama.
-
cảnh tầm sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dioramic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm