Phép dịch "dint" thành Tiếng Việt

vết đòn, đòn, cú đánh là các bản dịch hàng đầu của "dint" thành Tiếng Việt.

dint verb noun abbreviation ngữ pháp

(obsolete) A blow, stroke, especially dealt in a fight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vết đòn

  • đòn

  • cú đánh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm nổi hằn
    • vết hằn ép
    • vết lằn nổi
    • vết đánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dint" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch