Phép dịch "dimerize" thành Tiếng Việt
nhị trùng hoá là bản dịch của "dimerize" thành Tiếng Việt.
dimerize
verb
ngữ pháp
(chemistry) To produce, or to undergo dimerization [..]
-
nhị trùng hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dimerize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dimerize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhị trùng hoá
-
hai phần · nhị trùng
-
chất nhị trùng
-
nhị hợp
Thêm ví dụ
Thêm