Phép dịch "digital meter" thành Tiếng Việt

máy đo hiện số, đồng hồ hiện số là các bản dịch hàng đầu của "digital meter" thành Tiếng Việt.

digital meter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy đo hiện số

  • đồng hồ hiện số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digital meter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "digital meter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch