Phép dịch "diddler" thành Tiếng Việt

kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "diddler" thành Tiếng Việt.

diddler noun ngữ pháp

A person who diddles; a cheat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lừa gạt

    Yeah, heaven forbid a diddler has job issues.

    Ờ... thiên đàng không rộng mở cho những kẻ lừa gạt.

  • kẻ lừa đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diddler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diddler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch