Phép dịch "dibs" thành Tiếng Việt

thẻ, tiền xin là các bản dịch hàng đầu của "dibs" thành Tiếng Việt.

dibs verb noun ngữ pháp

(children's English, slang) A claim to the right to use or enjoy something exclusively or before anyone else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẻ

  • tiền xin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dibs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

DIBs noun

plural of [i]DIB[/i]

+ Thêm

"DIBs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIBs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dibs" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dib
    câu nhắp · hụp nhẹ · làm nảy lên · nảy lên · sự nảy lên · thẻ đánh bài · trò chơi đánh bài
Thêm

Bản dịch "dibs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch