Phép dịch "diazotization" thành Tiếng Việt

sự điazo hoá là bản dịch của "diazotization" thành Tiếng Việt.

diazotization noun ngữ pháp

(chemistry) the conversion of an aromatic primary amine into a diazonium compound, especially by the use of nitrous acid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự điazo hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diazotization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diazotization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diazotization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch