Phép dịch "diarize" thành Tiếng Việt

ghi nhật ký, giữ nhật ký là các bản dịch hàng đầu của "diarize" thành Tiếng Việt.

diarize verb ngữ pháp

(transitive or intransitive) To record (events) in a diary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghi nhật ký

  • giữ nhật ký

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diarize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diarize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch