Phép dịch "diamond" thành Tiếng Việt
kim cương, hình thoi, nạm kim cương là các bản dịch hàng đầu của "diamond" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A glimmering glass-like mineral that is an allotrope of carbon in which each atom is surrounded by four others in the form of a tetrahedron. [..]
-
kim cương
noununcountable: mineral [..]
Nothing is as hard as a diamond.
Không có gì cứng bằng kim cương.
-
hình thoi
nounSo, here we have -- let's turn this around -- a diamond.
Ở đây ta có -- hãy xoay nó lại -- một hình thoi.
-
nạm kim cương
I-it's a diamond tennis bracelet.
Là một chiếc lắc tay nạm kim cương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoàn
- mẩu kim cương
- rô
- bạch ngọc
- bằng kim cương
- hoa rô
- hột xoàn
- sân bóng chày
- vật lóng lánh
- điểm lóng lánh
- Kim cương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diamond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name of modern usage, from the name of the gem. [..]
"Diamond" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Diamond trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "diamond"
Các cụm từ tương tự như "diamond" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kim cương
-
có kim cương
-
hình thoi
-
chỗ chéo
-
Diamond Plaza
-
loài trăn Uc
-
Kim cương nhân tạo
-
ănten hình kim cương · ănten hình quả trám