Phép dịch "dialectics" thành Tiếng Việt
phép biện chứng, biện chứng pháp là các bản dịch hàng đầu của "dialectics" thành Tiếng Việt.
dialectics
noun
ngữ pháp
Plural form of dialectic. [..]
-
phép biện chứng
-
biện chứng pháp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dialectics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dialectics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phương ngôn · phương ngữ · thổ ngư · thổ ngữ · tiếng địa phương
-
phương ngôn
-
Biện chứng · biện chứng · dialectal
-
biện chứng · dialectal
-
Duy vật biện chứng · duy vật biện chứng
-
phương ngôn · phương ngữ · thổ ngư · thổ ngữ · tiếng địa phương
Thêm ví dụ
Thêm