Phép dịch "diagnostic" thành Tiếng Việt
chuẩn đoán phát hiện, chẩn đoán, chẩn đoán học là các bản dịch hàng đầu của "diagnostic" thành Tiếng Việt.
diagnostic
adjective
noun
ngữ pháp
characteristic of a particular disease [..]
-
chuẩn đoán phát hiện
-
chẩn đoán
Each one of these genes has potential diagnostic test.
Mỗi một gen trong số chúng có tiềm năng cho việc kiểm tra chẩn đoán.
-
chẩn đoán học
-
triệu chứng
nounYour fourth diagnostic criterion for lupus is psychosis.
Triệu chứng tiêu chuẩn thứ tư của bệnh Lupus là rối loạn tâm thần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diagnostic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diagnostic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhu liệu chẩn đoán
-
đĩa chẩn đoán
-
chương trình chẩn đoán
-
chaån ñoaùn baèng thöû nghieäm · thử chẩn đoán
-
thông báo chẩn đoán
-
chẩn đoán sai lầm
-
Chẩn đoán
-
Chẩn đoán Office
Thêm ví dụ
Thêm