Phép dịch "diacritical" thành Tiếng Việt

dấu phụ là bản dịch của "diacritical" thành Tiếng Việt.

diacritical adjective noun ngữ pháp

Capable of distinguishing or of making a distinction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu phụ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diacritical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diacritical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diacritical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch