Phép dịch "diabetic" thành Tiếng Việt
bệnh đái đường, mắc bệnh đái đường, ngöôøi bò beänh tieåu ñöôøng là các bản dịch hàng đầu của "diabetic" thành Tiếng Việt.
diabetic
adjective
noun
ngữ pháp
A person who suffers from diabetes mellitus. [..]
-
bệnh đái đường
Does your mother know you're sitting here, eating diabetes?
Không biết mẹ mi có biết mi lê la chỗ này, đang ăn bệnh đái đường không nhỉ?
-
mắc bệnh đái đường
-
ngöôøi bò beänh tieåu ñöôøng
-
thuộc bệnh tiểu đường
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diabetic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diabetic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiểu đường
-
đái tháo
-
Toan xêtôn do đái tháo đường
-
Tiểu Sử Bệnh
-
bệnh tiểu đường · bệnh đái tháo đường · bệnh đái đường · tiểu đường · đái tháo đường
-
Đái tháo đường
Thêm ví dụ
Thêm