Phép dịch "dewdrop" thành Tiếng Việt
giọt sương, hạt sương là các bản dịch hàng đầu của "dewdrop" thành Tiếng Việt.
dewdrop
noun
ngữ pháp
A droplet of water formed as dew. [..]
-
giọt sương
nounYou have your company of young men just like dewdrops.
Ngài có đoàn ngũ thanh niên tựa bao giọt sương.
-
hạt sương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dewdrop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dewdrop"
Thêm ví dụ
Thêm