Phép dịch "devious" thành Tiếng Việt

hẻo lánh, không ngay thẳng, không thành thật là các bản dịch hàng đầu của "devious" thành Tiếng Việt.

devious adjective ngữ pháp

Deviating; not straightforward, not honest, not frank; not standard. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hẻo lánh

    adjective
  • không ngay thẳng

  • không thành thật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khúc khuỷu
    • loanh quanh
    • láu cá
    • lầm đường lạc lối
    • ngoắt ngoéo
    • quanh co
    • quanh quẩn
    • quay quắt
    • quắt quéo
    • ranh ma
    • thủ đoạn
    • tráo trở
    • vòng vèo
    • xa xôi
    • xảo quyệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch