Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

deuce

Phép dịch "deuces" thành Tiếng Việt

deuces noun interjection ngữ pháp

Plural form of deuce. [..]

Bản dịch tự động của " deuces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"deuces" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho deuces trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "deuces" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gay go · phiền phức · quá chừng · quá đỗi · rầy rà · rắc rối
  • hai · ma quỷ · mặt nhị · quân bài "hai" · quân nhị · trời · điều phiền phức · điều rắc rối · điều tai hại
  • hai · ma quỷ · mặt nhị · quân bài "hai" · quân nhị · trời · điều phiền phức · điều rắc rối · điều tai hại
Thêm

Bản dịch "deuces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch