Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

deteriorate

Phép dịch "deteriorated" thành Tiếng Việt

deteriorated verb

Simple past tense and past participle of deteriorate. [..]

Bản dịch tự động của " deteriorated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"deteriorated" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho deteriorated trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "deteriorated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có hại · hại · làm cho xấu hơn · làm giảm giá trị · làm hại
  • söï hö hoûng, giaûm giaù trò · sự làm hư hỏng · sự sa đoạ
  • giảm giá trị · hư hỏng đi · làm cho xấu hơn · làm giảm giá trị · làm hư hỏng · suy di · suy sút · sút kém to · tha hóa · thành sa đoạ · trở nên xấu hơn · xấu đi
Thêm

Bản dịch "deteriorated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch