Phép dịch "designate" thành Tiếng Việt
bổ nhiệm, định rõ, định là các bản dịch hàng đầu của "designate" thành Tiếng Việt.
designate
adjective
verb
ngữ pháp
Designated; appointed; chosen. [..]
-
bổ nhiệm
verb adjective -
định rõ
This designated time is to be with our families.
Thời gian được định rõ này là phải sinh hoạt cùng với gia đình mình.
-
định
verbSo that is his design in settling here?
Vậy đó là ý định anh ta dọn đến đây sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỉ
- chỉ rõ
- chỉ định
- chọn lựa
- gọi tên
- ký hiệu
- mệnh danh
- xác định
- được bổ nhiệm
- được chỉ định
- đặt tên
- giao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " designate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "designate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết kế mẫu đơn
-
gian giảo · gian ngoan · gian xảo · lắm mưu kế · lắm thủ đoạn · sự phác hoạ · sự thiết kế · sự trình bày · sự vẽ kiểu · xảo quyệt
-
ký hiệu · sự bổ nhiệm · sự chỉ · sự chỉ rõ · sự chỉ định · sự chọn lựa · sự gọi tên · sự mệnh danh · sự định rõ · định
-
gắm ghé · ngấp nghé
-
có chủ đích · cố tình · cố ý · do chủ định · được sắp đặt một cách có chủ đích
Thêm ví dụ
Thêm