Phép dịch "descendants" thành Tiếng Việt

con cháu, hậu duệ, con là các bản dịch hàng đầu của "descendants" thành Tiếng Việt.

descendants noun

Plural form of descendant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con cháu

    According to these blessings, Gad’s descendants were to be a warlike race.

    Theo những phước lành nầy, con cháu của Gát sẽ trở thành một dân tộc hiếu chiến.

  • hậu duệ

    Chizuru is the last descendant of that clan.

    Chizuru là hậu duệ cuối cùng của thị tộc yata.

  • con

    noun

    As their descendants, we too are free moral agents.

    con cháu họ, chúng ta cũng có tự do ý chí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " descendants " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "descendants" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt nguồn từ · dốc xuống · giáng · giáng hạ · giảm · hạ cố · hạ mình · lăn xuống · rơi xuống · sa sút · sa đoạ · truyền · tấn công bất ngờ · tự hạ mình · xuất thân từ · xuống · xuống dốc · đi xuống · đánh bất ngờ
  • có nguồn gốc từ
  • con cháu · hậu duệ · người nối dõi
  • đi xuống
  • rơi xuống · xuống
  • thự tự giảm dần
  • descendible
  • giáng phàm
Thêm

Bản dịch "descendants" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch