Phép dịch "derogate" thành Tiếng Việt

bị tụt cấp, bị tụt mức, làm giảm là các bản dịch hàng đầu của "derogate" thành Tiếng Việt.

derogate adjective verb ngữ pháp

(intransitive) To take away or detract from. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị tụt cấp

  • bị tụt mức

  • làm giảm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm mất
    • làm tổn hại
    • lấy đi
    • xúc phạm đến
    • đụng chạm đến
    • làm điều có hại cho thanh thế của mình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derogate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derogate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sai phạm · sự bị xúc phạm · sự làm giảm · sự làm trái luật · sự vi phạm · sự xúc phạm
  • sai phạm · sự bị xúc phạm · sự làm giảm · sự làm trái luật · sự vi phạm · sự xúc phạm
Thêm

Bản dịch "derogate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch