Phép dịch "dermatoglyphics" thành Tiếng Việt
dấu bàn chân, dấu bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "dermatoglyphics" thành Tiếng Việt.
dermatoglyphics
noun
the patterns of loops, arches and whorls on the skin of the fingers and feet. [..]
-
dấu bàn chân
-
dấu bàn tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dermatoglyphics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dermatoglyphics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu bàn tay · thuộc dấu bàn chân
Thêm ví dụ
Thêm