Phép dịch "deprived" thành Tiếng Việt
thiếu thốn, túng quẫn là các bản dịch hàng đầu của "deprived" thành Tiếng Việt.
deprived
adjective
verb
ngữ pháp
Subject to deprivation; poor. [..]
-
thiếu thốn
Generations had suffered through bitter slavery and deprivation.
Nhiều thế hệ chịu khốn khổ cay đắng làm nô lệ và thiếu thốn.
-
túng quẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deprived " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deprived" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách chức · cướp đi · cướp đoạt · lấy đi · tước đoạt
-
bó thân
-
sự cách chức · sự lấy đi · sự mất · sự nghèo khổ · sự tước đoạt · tước
-
gông cùm
-
phá trinh
-
cách chức · cướp đi · cướp đoạt · lấy đi · tước đoạt
-
cách chức · cướp đi · cướp đoạt · lấy đi · tước đoạt
Thêm ví dụ
Thêm