Phép dịch "depository" thành Tiếng Việt

kho, giảm, hạ là các bản dịch hàng đầu của "depository" thành Tiếng Việt.

depository noun ngữ pháp

A place where something is deposited, as for storage, safekeeping, or preservation; a repository. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kho

    noun
  • giảm

    verb
  • hạ

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kho chứa
    • người giữ đồ gửi
    • nơi cất giữ đồ gửi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depository " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "depository" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch