Phép dịch "depict" thành Tiếng Việt

vẽ, mô tả, tả là các bản dịch hàng đầu của "depict" thành Tiếng Việt.

depict adjective verb ngữ pháp

To render a representation of something, using words, sounds, images, or other means. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẽ

    verb

    The next full-page illustration depicts a joyful resurrection scene in the new world.

    Nguyên trang sau có hình vẽ cảnh người chết được sống lại trong thế giới mới.

  • mô tả

    verb

    However, the real story is quite different from the one so often depicted.

    Tuy nhiên, câu chuyện thật thì khác hẳn với câu chuyện người ta thường mô tả.

  • tả

    I consider that an accurate depiction of events.

    Tôi cho đó là một sự miêu tả sự kiện rất xác đáng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biểu hiện
    • miêu tả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "depict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • miêu tả · tả · vẽ
  • hoạ · mô tả · sự miêu tả · sự tả · thuật vẽ
  • người miêu tả · người tả · người vẽ
Thêm

Bản dịch "depict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch