Phép dịch "departer" thành Tiếng Việt
người khởi hành, người ra đi là các bản dịch hàng đầu của "departer" thành Tiếng Việt.
departer
noun
ngữ pháp
One who departs. [..]
-
người khởi hành
-
người ra đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " departer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "departer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
boä canh noâng
-
Sở Văn hóa
-
boä coâng ích
-
Cửa hàng bách hóa · cửa hàng bách hóa · hiệu bách hóa
-
bài hát tiễn chân
-
dĩ vãng · đã chết · đã qua · đã quá cố
-
Bộ Quốc Phòng
-
Bộ Nội An Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm