Phép dịch "departer" thành Tiếng Việt

người khởi hành, người ra đi là các bản dịch hàng đầu của "departer" thành Tiếng Việt.

departer noun ngữ pháp

One who departs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người khởi hành

  • người ra đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " departer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "departer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "departer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch