Phép dịch "denudation" thành Tiếng Việt
sự bóc mòn, sự lấy đi, sự lột trần là các bản dịch hàng đầu của "denudation" thành Tiếng Việt.
denudation
noun
ngữ pháp
The act of stripping off covering, or removing the surface; a making bare. [..]
-
sự bóc mòn
-
sự lấy đi
-
sự lột trần
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tước đoạt
- tình trạng trần trụi
- tình trạng trụi lá
- Bóc mòn
- bóc mòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denudation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "denudation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm rụng lá · làm tróc vỏ · làm trần trụi · lấy đi · lột trần · tước đoạt
-
trơ trụi · xơ xác
-
phơi bày
Thêm ví dụ
Thêm