Phép dịch "denture" thành Tiếng Việt
hàm răng, bộ răng, hàm răng giả là các bản dịch hàng đầu của "denture" thành Tiếng Việt.
denture
noun
ngữ pháp
a set of teeth, the teeth viewed as a unit [..]
-
hàm răng
You can't understand me without the dentures, can you?
Anh không hiểu tôi nếu không có hàm răng giả à?
-
bộ răng
My sister lost three pairs of dentures in the earthquakes.
California, chị tôi đã mất ba bộ răng giả trong những lần động đất.
-
hàm răng giả
nounYou can't understand me without the dentures, can you?
Anh không hiểu tôi nếu không có hàm răng giả à?
-
răng giả
nounMy sister lost three pairs of dentures in the earthquakes.
California, chị tôi đã mất ba bộ răng giả trong những lần động đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "denture"
Các cụm từ tương tự như "denture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
boä raêng, haøm raêng giaû · bộ răng giả · hàm giả
Thêm ví dụ
Thêm