Phép dịch "dented" thành Tiếng Việt

móp, móp méo là các bản dịch hàng đầu của "dented" thành Tiếng Việt.

dented adjective verb

Simple past tense and past participle of dent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • móp

    If the pan has a dent in it, what happens to each loaf of bread made in the pan?

    Nếu khuôn bị móp, mỗi ổ bánh sẽ như thế nào?

  • móp méo

    adjective

    It was as if he received a dent or a bad mark.

    Chúng ta có thể ví điều đó như là ông bị một tì vết làm móp méo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dented " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dented" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • móp mép
  • hình rập nổi · làm mẻ · rập hình nổi · vết lõm · vết mẻ
  • giảm thiểu
  • hình rập nổi · làm mẻ · rập hình nổi · vết lõm · vết mẻ
Thêm

Bản dịch "dented" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch