Phép dịch "denied" thành Tiếng Việt
từ chối là bản dịch của "denied" thành Tiếng Việt.
denied
verb
Simple past tense and past participle of deny. [..]
-
từ chối
verbThere's nothing I'd deny you if you would not deny me.
Không có điều gì anh từ chối em nếu như em không từ chối anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "denied" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chối · chối cãi · không cho · không cho gặp mặt · không nhận · phản đối · phủ nhận · phủ định · từ chối
-
Nhà thờ lớn Saint-Denis
-
Seine-Saint-Denis
-
Morey-Saint-Denis
-
ghi âm
-
Saint-Denis
-
Denis Law
-
Dennis Pankratov
Thêm ví dụ
Thêm