Phép dịch "dence" thành Tiếng Việt

mặt chỉ số hai, mặt nhị, dầy đặc là các bản dịch hàng đầu của "dence" thành Tiếng Việt.

dence
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt chỉ số hai

  • mặt nhị

  • dầy đặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch