Phép dịch "den" thành Tiếng Việt

hang, hang ổ, sào huyệt là các bản dịch hàng đầu của "den" thành Tiếng Việt.

den verb noun adverb abbreviation ngữ pháp

The home of certain animals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    Once the snow here is deep enough, she will dig down to make a den.

    Một khi tuyết ở đây đã đủ dày, nó sẽ đào hang.

  • hang ổ

    squalid or wretched place

    It seems that I've strayed into a den of thieves.

    Làm như là tôi vừa đi lạc vô một hang ổ trộm cướp.

  • sào huyệt

    noun

    He must see it as his den or his lair.

    Hắn chắc phải coi nó như sào huyệt hay hang ổ của hắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huyệt
    • phòng làm việc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " den " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Den proper

A diminutive of the male given name Dennis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Den

    Den (Pharaoh)

    Den, who are you talking to?

    Den, anh nói chuyện với ai vậy?

Các cụm từ tương tự như "den" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "den" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch