Phép dịch "demotion" thành Tiếng Việt

sự giáng chức, sự bị giáng chức, sự bị giáng cấp là các bản dịch hàng đầu của "demotion" thành Tiếng Việt.

demotion noun ngữ pháp

an act of demoting; a lowering of rank or status [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giáng chức

  • sự bị giáng chức

  • sự bị giáng cấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cho xuống lớp
    • sự giáng cấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demotion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demotion" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chữ nôm
  • cho xuống lớp · dégrader · giáng chức · giáng cấp · hạ tầng công tác
  • bình dân · dân chúng · quần chúng · thông dụng
  • giáng cấp
  • bình dân · dân chúng · quần chúng · thông dụng
  • cho xuống lớp · dégrader · giáng chức · giáng cấp · hạ tầng công tác
Thêm

Bản dịch "demotion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch