Phép dịch "demagnetisation" thành Tiếng Việt
sự khử từ là bản dịch của "demagnetisation" thành Tiếng Việt.
demagnetisation
noun
ngữ pháp
Chiefly British alternate spelling of demagnetization. [..]
-
sự khử từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demagnetisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demagnetisation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khử trừ
Thêm ví dụ
Thêm