Phép dịch "delivery" thành Tiếng Việt

sự giao hàng, sự phân phối, giao là các bản dịch hàng đầu của "delivery" thành Tiếng Việt.

delivery noun ngữ pháp

The act of conveying something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giao hàng

  • sự phân phối

  • giao

    verb

    There's some big delivery coming up, I think.

    Anh nghĩ sắp có đợt giao hàng khá lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàng
    • quá trình sinh đẻ
    • sự giao thư
    • đài từ
    • cách nói
    • công suất
    • sự ban ra
    • sự bày tỏ
    • sự bắn
    • sự chuyển nhượng
    • sự cung cấp
    • sự mở
    • sự nhượng bộ
    • sự ném
    • sự phát biểu
    • sự phân phát
    • sự phóng
    • sự sinh đẻ
    • sự truyền ra
    • sự đầu hàng
    • sự đọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delivery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Delivery
+ Thêm

"Delivery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Delivery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "delivery" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "delivery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch