Phép dịch "delicate" thành Tiếng Việt
tinh vi, ngon, mỏng manh là các bản dịch hàng đầu của "delicate" thành Tiếng Việt.
delicate
adjective
noun
ngữ pháp
(informal) Unwell, especially because of having drunk too much alcohol. [..]
-
tinh vi
adjectivewhich is something way more complicated and delicate.
một thứ gì đó phức tạp và tinh vi hơn
-
ngon
adjective adverbFor centuries people have enjoyed eating the mussels’ delicate, nutritious meat in a variety of ways.
Hàng thế kỷ qua, người ta đã thích thú thưởng thức món thịt trai ngon, giàu dinh dưỡng theo nhiều cách khác nhau.
-
mỏng manh
The human body is a very delicate machine.
Cơ thể con người là một bộ máy rất mỏng manh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thanh nhã
- tinh tế
- tế nhị
- nhạy
- khéo
- nhẹ
- khó
- nhạt
- thính
- cảnh vẻ
- dễ vỡ
- khoái trí
- khéo léo
- khó xử
- lịch thiệp
- mảnh dẻ
- mảnh khảnh
- mềm mại
- mịn màng
- nhã nhặn
- nhạy cảm
- nhẹ nhàng
- nâng niu chiều chuộng
- phơn phớt
- sắc sảo
- thanh cảnh
- thanh tú
- thánh thú
- tinh xảo
- vui sướng
- vui thích
- yểu điệu
- ý tứ
- ẻo lả mềm yếu
- non
- nhược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delicate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "delicate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cao lương
-
quá mảnh khảnh · quá mỏng mảnh · quá tinh tế · quá tinh vi · quá tế nhị · quá ẻo lả
-
công phu · sắc sảo · tinh tế · tinh vi · tế nhị
-
tâm hồn mỏng manh
Thêm ví dụ
Thêm