Phép dịch "delayed" thành Tiếng Việt
bị chậm, bị trì hoãn, bị trì trệ là các bản dịch hàng đầu của "delayed" thành Tiếng Việt.
delayed
adjective
verb
Simple past tense and past participle of delay. [..]
-
bị chậm
I assume that the next shipment will be delayed.
Tôi cho rằng chuyến hàng tiếp sẽ bị chậm trễ.
-
bị trì hoãn
adjectiveYet they are often delayed for a purpose.
Tuy nhiên, chúng thường bị trì hoãn vì một mục đích.
-
bị trì trệ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delayed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "delayed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồi tiếp trễ
-
số nhớ trễ
-
gọi trễ
-
trễ khối · đình trệ chung
-
phần tử trễ
-
thành phần trễ
-
mìn nổ chậm
-
mạng trễ
Thêm ví dụ
Thêm