Phép dịch "dehydrated" thành Tiếng Việt

khử nước là bản dịch của "dehydrated" thành Tiếng Việt.

dehydrated adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of dehydrate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khử nước

    I put my food waste into this dehydrating, desiccating macerator —

    Tôi cho các chất thải thực phẩm vào máy ngâm, khử nước, sấy khô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dehydrated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dehydrated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất loại nước
  • khử nước · loại nước · sao tẩm
  • sự loại nước · sự mất nước
  • sự loại nước · sự mất nước
  • khử nước · loại nước · sao tẩm
Thêm

Bản dịch "dehydrated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch