Phép dịch "definitively" thành Tiếng Việt

dứt khoát, hẳn nhiên, rạch ròi là các bản dịch hàng đầu của "definitively" thành Tiếng Việt.

definitively adverb ngữ pháp

in a definitive manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dứt khoát

    I didn't want to say anything until it was definite.

    Anh đã không muốn nói bất cứ gì cho tới khi có quyết định dứt khoát.

  • hẳn nhiên

    adverb

    He definitely has the right skill set.

    Hắn hẳn nhiên có đủ các kỹ năng cần thiết.

  • rạch ròi

    Yeah, definitely gets lonely on the road.

    Phải rạch ròi mọi chuyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tất nhiên
    • đương nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " definitively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "definitively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "definitively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch