Phép dịch "defensive" thành Tiếng Việt
phòng thủ, thế phòng ngự, thế thủ là các bản dịch hàng đầu của "defensive" thành Tiếng Việt.
defensive
adjective
noun
ngữ pháp
Intended to deter attack [..]
-
phòng thủ
verbIf you don't have your defense up you can really get hurt.
Nếu không phòng thủ được thì rất dễ bị thương.
-
thế phòng ngự
-
thế thủ
adjectiveThe saying that the best defense is a good offense is true as we stand up for our Christian identity.
Câu “thế công là thế thủ hay nhất” quả rất đúng khi chúng ta bênh vực vai trò người tín đồ Đấng Christ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để bảo vệ
- để che chở
- để phòng thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defensive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "defensive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng không
-
Bộ Quốc phòng
-
phòng không
-
chống chế
-
Bộ Quốc Phòng
-
Lực lượng Phòng vệ Israel
-
bản năng tự vệ
-
bị động
Thêm ví dụ
Thêm