Phép dịch "defenestration" thành Tiếng Việt
việc vứt người là bản dịch của "defenestration" thành Tiếng Việt.
defenestration
noun
ngữ pháp
The act of throwing something, or someone, out of a window. [..]
-
việc vứt người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defenestration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "defenestration"
Các cụm từ tương tự như "defenestration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vứt
-
vứt
Thêm ví dụ
Thêm