Phép dịch "deep blue" thành Tiếng Việt
lam, màu xanh đậm là các bản dịch hàng đầu của "deep blue" thành Tiếng Việt.
deep blue
adjective
noun
intense blue [..]
-
lam
adjective -
màu xanh đậm
nounCan you imagine a throne carved from one huge, deep-blue sapphire?
Hãy tưởng tượng cái ngai được làm từ một tảng đá ngọc bích có màu xanh đậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deep blue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deep Blue
noun
a chess-playing computer developed by IBM, known for being the first piece of artificial intelligence to win both a chess game and a chess match against a reigning world champion under regular time controls.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Deep Blue" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deep Blue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm