Phép dịch "debit" thành Tiếng Việt
bên nợ, sự ghi nợ, lưu lượng là các bản dịch hàng đầu của "debit" thành Tiếng Việt.
debit
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A sum of money taken out of an account. [..]
-
bên nợ
noun -
sự ghi nợ
noun -
lưu lượng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- món nợ khoản nợ
- ghi nợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "debit"
Các cụm từ tương tự như "debit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ghi nợ trực tiếp
-
derect debit · giấy ủy nhiệm chi
-
Thẻ ghi nợ · thẻ ghi nợ
-
Thẻ ghi nợ · thẻ ghi nợ
-
derect debit · giấy ủy nhiệm chi
Thêm ví dụ
Thêm