Phép dịch "dearie" thành Tiếng Việt

người thân yêu, người yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "dearie" thành Tiếng Việt.

dearie noun ngữ pháp

A person who is dear; sweetie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thân yêu

  • người yêu quý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dearie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dearie" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người thân yêu · người yêu quý
Thêm

Bản dịch "dearie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch