Phép dịch "dazzling" thành Tiếng Việt

chói lọi, sáng chói, choáng là các bản dịch hàng đầu của "dazzling" thành Tiếng Việt.

dazzling adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of dazzle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chói lọi

    The ice of Antarctica glows with a light so dazzling, it blinds the unprotected eye.

    Băng ở Nam Cực phát ra một ánh sáng chói lọi tới mức có thể làm mù mắt ai không đeo kính bảo hộ.

  • sáng chói

    It needs a certain razzle-dazzle on top.

    Tớ cần một thứ sáng chói ở trên.

  • choáng

    ♫ And I dazzled

    ♫ Và tôi bị choáng ngợp ♫

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chói
    • chói lóa
    • làm chói mắt
    • làm kinh ngạc
    • làm lóa mắt
    • làm sững sờ
    • sự làm hoa mắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dazzling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dazzling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chói loà
  • chói mắt
  • hoa mắt
  • diễm lệ
  • sự nhộn nhịp · sự vui nhộn · vòng đua ngựa g
  • loá · làm chói mắt · làm hoa mắt · làm kinh ngạc · làm loá mắt · làm lóa mắt · làm quáng mắt · làm sững sờ · lóa · rực sáng · sự chói mắt · sự hoa mắt · sự loá mắt · sự quáng mắt · ánh sáng chói
  • chói mắt · lóa mắt · quáng
  • loá · làm chói mắt · làm hoa mắt · làm kinh ngạc · làm loá mắt · làm lóa mắt · làm quáng mắt · làm sững sờ · lóa · rực sáng · sự chói mắt · sự hoa mắt · sự loá mắt · sự quáng mắt · ánh sáng chói
Thêm

Bản dịch "dazzling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch