Phép dịch "day-off" thành Tiếng Việt
ngày nghỉ là bản dịch của "day-off" thành Tiếng Việt.
day-off
-
ngày nghỉ
nounCould be our friend from last night decided to take the day off.
Có thể là bạn đời của chúng ta quyết định lấy một ngày nghỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " day-off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "day-off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày nghỉ
Thêm ví dụ
Thêm